아무 단어나 입력하세요!

"autism" in Vietnamese

tự kỷ

Definition

Một tình trạng phát triển ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp, tương tác xã hội và cảm nhận thế giới. Người tự kỷ có những điểm mạnh và thách thức riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tự kỷ' dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội và học thuật với thái độ tôn trọng. Có thể gọi là 'rối loạn phổ tự kỷ', hoặc nói 'người tự kỷ' hay 'người mắc tự kỷ' tùy sở thích cá nhân.

Examples

Many children with autism need extra support at school.

Nhiều trẻ em mắc **tự kỷ** cần được hỗ trợ thêm ở trường.

Autism affects people in different ways.

**Tự kỷ** ảnh hưởng đến mỗi người theo những cách khác nhau.

Doctors can help diagnose autism early.

Bác sĩ có thể giúp chẩn đoán **tự kỷ** sớm.

Her brother was diagnosed with autism when he was three.

Em trai cô ấy được chẩn đoán mắc **tự kỷ** khi ba tuổi.

People with autism sometimes notice details others miss.

Những người mắc **tự kỷ** đôi khi nhận ra những chi tiết người khác bỏ qua.

She's passionate about raising awareness of autism in her community.

Cô ấy rất nhiệt huyết trong việc nâng cao nhận thức về **tự kỷ** trong cộng đồng của mình.