Type any word!

"authorised" in Vietnamese

được ủy quyềnđược cho phép

Definition

Ai đó đã được cơ quan chức năng cho phép hoặc công nhận có quyền làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức như kinh doanh, pháp luật hoặc tài liệu. 'authorised dealer', 'authorised personnel' chỉ những nơi, người đã được cấp phép hợp pháp.

Examples

Only authorised personnel can enter this area.

Chỉ những nhân viên **được ủy quyền** mới được vào khu vực này.

You are not authorised to view this document.

Bạn không **được ủy quyền** xem tài liệu này.

Is this an authorised repair center?

Đây có phải là trung tâm sửa chữa **được ủy quyền** không?

She is the only authorised person who can sign those checks.

Cô ấy là người duy nhất **được ủy quyền** ký những tờ séc đó.

This website sells only authorised products from the manufacturer.

Website này chỉ bán sản phẩm **được ủy quyền** từ nhà sản xuất.

If you're not authorised, your access will be denied.

Nếu bạn không **được ủy quyền**, quyền truy cập của bạn sẽ bị từ chối.