Type any word!

"australian" in Vietnamese

người Úcthuộc về Úc

Definition

Liên quan tới nước Úc hoặc người Úc. Dùng để miêu tả ai đó từ nước Úc hoặc cái gì liên quan tới nước Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như tính từ ('Australian accent') hoặc danh từ ('an Australian'). Luôn viết hoa. Không nhầm với 'Austrian' (người/thuộc về Áo).

Examples

He is an Australian.

Anh ấy là người **Úc**.

She loves Australian animals like kangaroos.

Cô ấy yêu những loài động vật **Úc** như chuột túi.

I want to visit the Australian Outback.

Tôi muốn đến vùng hoang dã **Úc**.

Most Australians love spending time outdoors.

Hầu hết người **Úc** thích dành thời gian ngoài trời.

Do you like Australian movies?

Bạn có thích phim **Úc** không?

That café serves real Australian coffee.

Quán cà phê đó phục vụ cà phê **Úc** chính hiệu.