Type any word!

"australia" in Vietnamese

Úc

Definition

Úc là một quốc gia kiêm châu lục nằm ở Nam Bán Cầu, nổi tiếng với động vật đặc trưng, các thành phố lớn và cảnh quan thiên nhiên rộng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ riêng nên không dùng mạo từ; thường gặp trong cụm 'ở Úc', 'đến từ Úc'; 'Australian' dùng để chỉ người hoặc vật thuộc về nước này.

Examples

My uncle lives in Australia.

Chú của tôi sống ở **Úc**.

She is from Australia.

Cô ấy đến từ **Úc**.

Australia is a very large country.

**Úc** là một quốc gia rất lớn.

I've always wanted to visit Australia, especially Sydney.

Tôi luôn muốn đến thăm **Úc**, đặc biệt là Sydney.

He moved to Australia for work last year.

Anh ấy đã chuyển đến **Úc** để làm việc vào năm ngoái.

If I get the chance, I'll spend a few months in Australia.

Nếu có cơ hội, tôi sẽ dành vài tháng ở **Úc**.