Nhập bất kỳ từ nào!

"aurora" in Vietnamese

bình minhcực quang

Definition

Aurora có thể là ánh sáng đầu tiên của buổi sáng (bình minh), hoặc hiện tượng tự nhiên khi có ánh sáng màu sắc trên bầu trời gần cực, như cực quang.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính khoa học hoặc văn chương. Trong khoa học là hiện tượng cực quang. Trong thơ có thể dùng chỉ ánh sáng đầu ngày. Không dùng thay cho "bình minh" thường ngày.

Examples

The aurora is a beautiful light in the night sky.

**Cực quang** là ánh sáng tuyệt đẹp trên bầu trời đêm.

We saw the aurora during our trip to Norway.

Chúng tôi đã nhìn thấy **cực quang** trong chuyến đi đến Na Uy.

An aurora can have green, pink, and purple colors.

Một **cực quang** có thể có màu xanh lá, hồng và tím.

Catching a glimpse of the aurora was on my bucket list.

Nhìn thấy **cực quang** từng là mục tiêu trong danh sách ước mơ của tôi.

They woke up early to watch the aurora before sunrise.

Họ dậy sớm để ngắm **cực quang** trước lúc mặt trời mọc.

Some people call the aurora the Northern Lights.

Một số người gọi **cực quang** là ánh sáng phương Bắc.