"aunty" in Vietnamese
Definition
Cách gọi thân mật và gần gũi dành cho chị, em gái của bố hoặc mẹ, hoặc người phụ nữ lớn tuổi thân thiết với gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể sử dụng cho cả thân nhân hoặc người lớn tuổi không cùng huyết thống để thể hiện sự tôn trọng, thân mật.
Examples
My aunty is coming to visit us this weekend.
**Dì** tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này.
I called my aunty to say happy birthday.
Tôi đã gọi điện chúc mừng sinh nhật **dì** của mình.
My aunty has two cats.
**Cô** của tôi nuôi hai con mèo.
Everyone calls her aunty because she's so kind.
Ai cũng gọi bà ấy là **cô** vì bà rất tốt bụng.
Can you ask aunty if she wants some tea?
Bạn có thể hỏi **dì** có muốn uống trà không?
Growing up, my neighbors were like second aunties to me.
Hồi nhỏ, hàng xóm của tôi giống như những **dì** thứ hai vậy.