"aunt" in Vietnamese
Definition
Chị/em gái của cha hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu. Đôi khi còn dùng gọi những người phụ nữ lớn tuổi thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt thường phân biệt 'cô', 'dì', 'thím', 'mợ' theo quan hệ. Tuy nhiên, 'aunt' chỉ chung. Có thể dùng cho cả người lớn tuổi thân thiết.
Examples
My aunt lives in Chicago.
**Dì** tôi sống ở Chicago.
We are visiting our aunt this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ thăm **dì** của mình.
His aunt gave him a birthday gift.
**Dì** của anh ấy đã tặng quà sinh nhật cho anh ấy.
My aunt always tells the funniest stories at family dinners.
**Dì** tôi luôn kể những câu chuyện hài hước nhất trong bữa cơm gia đình.
I called my aunt to ask for her recipe.
Tôi đã gọi điện cho **dì** để hỏi công thức nấu ăn.
Everyone calls her Aunt Lisa, even though we're not related.
Ai cũng gọi cô ấy là **Dì** Lisa, dù chúng tôi không có họ hàng.