Type any word!

"auditions" in Vietnamese

buổi thử vaibuổi thử giọngbuổi casting

Definition

Đây là buổi kiểm tra nơi diễn viên, ca sĩ, vũ công hoặc các nghệ sĩ khác thể hiện kỹ năng để thử vai cho vở kịch, phim, chương trình hoặc nhóm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực sân khấu, phim ảnh, nhạc, múa. Có thể nói "tham gia buổi thử vai" hoặc "đi casting". Dùng ở dạng số nhiều khi nói đến nhiều sự kiện hoặc nhiều người. Khác với "phỏng vấn" vì phải thể hiện tài năng.

Examples

The school held auditions for the play.

Trường tổ chức **buổi thử vai** cho vở kịch.

Many singers went to the auditions.

Nhiều ca sĩ đã đến tham gia **buổi thử giọng**.

She was nervous before her auditions.

Cô ấy căng thẳng trước **buổi thử vai** của mình.

Have you ever gone to any auditions for TV shows?

Bạn đã từng đi **casting** cho chương trình truyền hình nào chưa?

The auditions lasted all weekend, but only a few people got callbacks.

Các **buổi thử vai** kéo dài suốt cuối tuần, nhưng chỉ một vài người được gọi lại.

He’s always excited to talk about his past auditions, even the ones he didn’t pass.

Anh ấy luôn hào hứng kể về các **buổi thử vai** trong quá khứ, kể cả những lần không được chọn.