"audible" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể nghe được tức là bạn có thể nghe thấy nó, dù nó nhỏ hay yếu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Có thể nghe được' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hay mô tả. Các cụm như 'barely audible', 'clearly audible', 'audible sigh' rất phổ biến. Không nhầm với 'audio' (liên quan đến âm thanh nói chung).
Examples
The music was barely audible from outside.
Âm nhạc chỉ **có thể nghe được** rất nhỏ từ bên ngoài.
His voice was not audible over the noise.
Giọng nói của anh ấy không **có thể nghe được** vì tiếng ồn.
There was an audible sigh of relief when the test ended.
Có một tiếng thở phào **có thể nghe được** khi kỳ thi kết thúc.
Could you make your answer a bit more audible?
Bạn có thể trả lời lớn hơn để **có thể nghe được** không?
She spoke in an audible whisper so only her friend could hear.
Cô ấy thì thầm với âm lượng **có thể nghe được**, chỉ để bạn mình nghe.
There was an audible change in his tone at the end of the meeting.
Có một sự thay đổi **có thể nghe được** trong giọng nói của anh ấy vào cuối buổi họp.