"attractions" in Vietnamese
Definition
Những địa điểm nổi tiếng hoặc thú vị mà mọi người thường muốn ghé thăm khi đi du lịch hoặc khám phá. Cũng có thể là những điều hấp dẫn hay trải nghiệm vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về các điểm du lịch ('điểm tham quan nổi bật', 'địa điểm hấp dẫn'). Không dùng để chỉ sự hấp dẫn giữa người với người.
Examples
Paris has many famous attractions.
Paris có rất nhiều **điểm tham quan** nổi tiếng.
The museum is one of the top attractions in the city.
Bảo tàng là một trong những **điểm tham quan** hàng đầu của thành phố.
They want to see all the attractions during their trip.
Họ muốn tham quan hết tất cả các **điểm tham quan** trong chuyến đi của mình.
One of the best attractions here is the night market—don't miss it!
Một trong những **điểm tham quan** tuyệt nhất ở đây là chợ đêm—đừng bỏ lỡ nhé!
Besides the main attractions, there are lots of hidden gems around town.
Ngoài các **điểm tham quan** chính, còn có rất nhiều địa điểm thú vị ẩn mình quanh thành phố.
If you’re short on time, pick the attractions that interest you most.
Nếu bạn không có nhiều thời gian, hãy chọn các **điểm tham quan** mà bạn thích nhất.