Type any word!

"attracted" in Vietnamese

bị thu hút

Definition

Cảm thấy quan tâm hoặc bị lôi cuốn bởi ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng cho sự hấp dẫn lãng mạn hoặc sự quan tâm nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'bị thu hút bởi...'. Có thể chỉ sự thu hút về mặt tình cảm hoặc đơn giản là sự thích thú. Đừng nhầm với 'attractive' (ai đó/cái gì hấp dẫn).

Examples

I am attracted to bright colors.

Tôi **bị thu hút** bởi những màu sắc tươi sáng.

She was attracted to his smile.

Cô ấy đã **bị thu hút** bởi nụ cười của anh ấy.

Many bees are attracted to these flowers.

Nhiều con ong **bị thu hút** bởi những bông hoa này.

I've always been attracted to people who are curious and kind.

Tôi luôn **bị thu hút** bởi những người tò mò và tốt bụng.

Kids are naturally attracted to anything shiny.

Trẻ em tự nhiên **bị thu hút** bởi bất cứ thứ gì lấp lánh.

At first, I wasn't attracted to the idea, but now it makes sense.

Lúc đầu, tôi không **bị thu hút** bởi ý tưởng đó, nhưng bây giờ thì thấy hợp lý.