"attract" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó cảm thấy hứng thú hoặc đến gần vì thấy hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, vật hoặc nơi khiến người khác quan tâm hoặc đến gần. Các cụm phổ biến: 'attract attention', 'attract customers', 'attract insects'. Không mang nghĩa lãng mạn nếu không có ngữ cảnh.
Examples
Bright colors attract butterflies.
Màu sắc sặc sỡ **thu hút** bướm.
The museum hopes to attract more visitors this year.
Bảo tàng hy vọng sẽ **thu hút** nhiều khách tham quan hơn trong năm nay.
Flowers use scent to attract insects.
Hoa sử dụng hương thơm để **thu hút** côn trùng.
She always knows how to attract attention in a crowd.
Cô ấy luôn biết cách **thu hút** sự chú ý giữa đám đông.
They lowered prices to attract new customers.
Họ đã giảm giá để **thu hút** khách hàng mới.
Isn’t it weird how opposites sometimes attract?
Có phải thật lạ khi đôi khi những điều trái ngược lại **thu hút** nhau không?