"attorneys" en Vietnamese
Definición
Luật sư là người có bằng cấp và được phép tư vấn pháp luật, đại diện cho khách hàng, và tham gia tranh tụng tại tòa án.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thông dụng trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh, thường dùng 'solicitor' hoặc 'barrister'. 'Luật sư' là cách nói phổ biến và trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý.
Ejemplos
The attorneys met with their clients before the trial.
Các **luật sư** đã gặp khách hàng của họ trước phiên tòa.
Many attorneys work in large cities.
Nhiều **luật sư** làm việc ở các thành phố lớn.
The company hired two new attorneys last month.
Công ty đã tuyển hai **luật sư** mới tháng trước.
Those attorneys really know how to explain complicated laws in simple words.
Những **luật sư** đó rất giỏi giải thích luật phức tạp bằng cách dễ hiểu.
Some attorneys specialize in helping people with immigration issues.
Một số **luật sư** chuyên giúp đỡ người gặp vấn đề về nhập cư.
The two attorneys disagreed on how to move forward with the case.
Hai **luật sư** đó không đồng ý về cách tiếp tục vụ án.