"attorney" en Vietnamese
Definición
Luật sư là người có chuyên môn về pháp luật, đủ điều kiện đại diện cho người khác trong các vấn đề pháp lý như tại tòa án hoặc khi cần tư vấn pháp lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Attorney' thường dùng ở Mỹ, đồng nghĩa với 'luật sư', nhưng trang trọng hơn và xuất hiện trong các cụm như 'district attorney' (công tố viên) hay 'power of attorney' (giấy ủy quyền).
Ejemplos
My attorney explained the contract to me.
**Luật sư** của tôi đã giải thích hợp đồng cho tôi.
She works as an attorney in New York.
Cô ấy làm **luật sư** ở New York.
You should talk to an attorney before signing this paper.
Bạn nên nói chuyện với **luật sư** trước khi ký vào giấy này.
I can't give legal advice, but your attorney will know what to do.
Tôi không thể tư vấn pháp lý, nhưng **luật sư** của bạn sẽ biết phải làm gì.
Her attorney asked for more time to review the case.
**Luật sư** của cô ấy đã yêu cầu thêm thời gian để xem xét vụ án.
If they contact you again, tell them to speak to your attorney.
Nếu họ liên lạc lại, hãy bảo họ nói chuyện với **luật sư** của bạn.