"attitude" in Vietnamese
Definition
Cách bạn suy nghĩ hoặc cảm nhận về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cách bạn thể hiện cảm xúc ấy qua hành động. "Thái độ" có thể tích cực, tiêu cực, tự tin hoặc thô lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'thái độ tích cực', 'thái độ tiêu cực', 'thái độ đối với cái gì' rất phổ biến. Trong văn nói, 'thái độ' thường chỉ kiểu cư xử thiếu tôn trọng hoặc thách thức: 'Đừng tỏ thái độ với tôi.'
Examples
She has a positive attitude at work.
Cô ấy luôn có **thái độ** tích cực tại nơi làm việc.
His attitude toward school changed this year.
Năm nay, **thái độ** của anh ấy đối với việc học đã thay đổi.
Please change your attitude and speak politely.
Làm ơn thay đổi **thái độ** và nói chuyện lịch sự hơn.
I don't mind mistakes, but I can't deal with that attitude.
Tôi không ngại lỗi, nhưng tôi không thể chịu được **thái độ** đó.
Honestly, her attitude is making the whole team uncomfortable.
Thật lòng, **thái độ** của cô ấy làm cả nhóm khó chịu.
Try to go into the interview with a calm, confident attitude.
Hãy cố gắng bước vào buổi phỏng vấn với **thái độ** bình tĩnh và tự tin.