"attire" in Vietnamese
Definition
Quần áo hoặc cách ăn mặc phù hợp với dịp hay phong cách nhất định, thường mang tính trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Attire' mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như 'business attire', 'formal attire'. Không dùng cho quần áo thường ngày hoặc dạng động từ.
Examples
He wore formal attire to the wedding.
Anh ấy mặc **trang phục** trang trọng trong đám cưới.
School attire is usually quite simple.
**Trang phục** trường học thường khá đơn giản.
Please wear suitable attire for the hiking trip.
Vui lòng mặc **trang phục** phù hợp cho chuyến đi bộ đường dài.
Her colorful attire made her stand out at the party.
**Trang phục** sặc sỡ của cô ấy khiến cô nổi bật ở bữa tiệc.
The invitation specified 'business attire' for the event.
Thiệp mời đã ghi rõ 'business **trang phục**' cho sự kiện.
You can't show up in such casual attire to an important meeting.
Bạn không thể đến dự cuộc họp quan trọng với **trang phục** quá bình thường như vậy.