Type any word!

"attila" in Vietnamese

Attila

Definition

Attila là vua của đế chế Hun vào thế kỷ 5, nổi tiếng với những cuộc xâm lược tàn khốc khắp châu Âu. Tên ông gắn liền với quyền lực tàn nhẫn và sự xâm chiếm hủy diệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Còn được gọi là 'tai họa của Chúa'. Tên Attila thường dùng ẩn dụ cho lãnh đạo mạnh mẽ, không khoan nhượng: 'quản lý như Attila'. Ở Hungary và Thổ Nhĩ Kỳ cũng là tên nam phổ biến.

Examples

Attila the Hun invaded the Roman Empire in the 5th century.

**Attila** đã xâm lược Đế chế La Mã vào thế kỷ 5.

Attila was known as the Scourge of God.

**Attila** được biết đến với biệt danh 'Tai họa của Chúa'.

Many European legends mention the fearsome warrior Attila.

Nhiều truyền thuyết châu Âu nhắc đến chiến binh đáng sợ **Attila**.

The new CEO runs the company like Attila the Hun — no mercy for underperformers.

Giám đốc điều hành mới điều hành công ty như **Attila** — không khoan nhượng với người làm kém.

Where Attila's armies passed, they left nothing but scorched earth behind.

Nơi binh lính của **Attila** đi qua, không còn gì ngoài đất cháy.

There's a book called 'Leadership Secrets of Attila the Hun' that became a bestseller in the 1980s.

Có cuốn sách tên là 'Leadership Secrets of **Attila** the Hun' từng là bestseller vào thập niên 80.