"attentions" in Vietnamese
Definition
'Attentions' chỉ những hành động quan tâm, chăm sóc, hoặc lịch sự đặc biệt dành cho ai đó, nhất là trong bối cảnh tình cảm hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, diễn đạt sự quan tâm có ý nhấn mạnh hoặc lãng mạn. Thông thường chỉ cần dùng 'attention' (số ít). Không nhầm với 'attention' nghĩa là tập trung.
Examples
He showed many attentions to his guests.
Anh ấy đã thể hiện nhiều **sự quan tâm ân cần** với khách của mình.
She was touched by his attentions.
Cô ấy cảm động bởi những **sự quan tâm ân cần** của anh ấy.
The patient appreciated the nurse's attentions.
Bệnh nhân đã cảm kích với **sự chăm sóc đặc biệt** của y tá.
He was annoyed by the unwanted attentions from his coworker.
Anh ấy bực bội vì **sự quan tâm ân cần** không mong muốn từ đồng nghiệp.
During her stay, she received the warmest attentions from everyone.
Trong thời gian ở lại, cô ấy nhận được **sự quan tâm ân cần** nhất từ mọi người.
She politely ignored his constant attentions.
Cô ấy lịch sự phớt lờ **sự quan tâm ân cần** không ngừng của anh ấy.