"attention" in Vietnamese
Definition
Tập trung tâm trí hoặc ý thức vào một việc hay người nào đó. Cũng có thể là hành động nhận ra hoặc chú ý đến điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'pay', như 'pay attention' (chú ý), dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật. Trong quân đội, 'Attention!' là mệnh lệnh đứng nghiêm.
Examples
Please pay attention in class.
Làm ơn hãy **chú ý** trong lớp.
He gave his full attention to the game.
Anh ấy dành toàn bộ **sự chú ý** cho trận đấu.
The teacher asked for attention before starting.
Giáo viên đã yêu cầu **sự chú ý** trước khi bắt đầu.
If you want to improve, pay close attention to the details.
Nếu bạn muốn cải thiện, hãy dành **sự chú ý** đặc biệt đến các chi tiết.
Sorry, I wasn't paying attention. Can you repeat that?
Xin lỗi, tôi không để **ý**. Bạn có thể lặp lại không?
When the officer shouted 'Attention!', the soldiers stood straight.
Khi sĩ quan hô lớn 'Attention!', các binh sĩ đứng thẳng dậy.