اكتب أي كلمة!

"attending" بـVietnamese

tham dựcó mặt

التعريف

Đi đến và có mặt trực tiếp tại một sự kiện, lớp học, cuộc họp, hay một nơi nào đó. Đôi khi cũng có nghĩa là chăm sóc hoặc chú ý đến ai đó, nhưng thường dùng để nói đến việc hiện diện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'attending' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính như: 'attending class', 'attending a meeting'. Nếu là sự kiện thân mật, người bản ngữ thường dùng 'đi'. Trong cụm từ 'the attending doctor', nghĩa là bác sĩ phụ trách.

أمثلة

She is attending school in Madrid this year.

Cô ấy đang **tham dự** trường học ở Madrid năm nay.

We are attending a meeting at 3 p.m.

Chúng tôi sẽ **tham dự** một cuộc họp lúc 3 giờ chiều.

Many parents are attending the school event.

Nhiều phụ huynh đang **tham dự** sự kiện của trường.

Are you attending the conference, or just watching online?

Bạn có **tham dự** hội nghị không, hay chỉ theo dõi online thôi?

After attending classes all day, I was too tired to go out.

Sau khi **tham dự** các lớp học cả ngày, tôi quá mệt để ra ngoài.

The attending nurse asked me to wait outside for a minute.

**Y tá phụ trách** bảo tôi chờ ngoài một lát.