Type any word!

"attended" in Vietnamese

đã tham dự

Definition

Đã có mặt ở một sự kiện, cuộc họp, hoặc nơi nào đó một cách chính thức hoặc có chủ ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho sự kiện, lớp học, họp hành hoặc nơi chính thức. Không dùng cho việc đi chơi nhà bạn. Chỉ mang nghĩa có mặt, không phải tham gia tích cực.

Examples

Nobody from our team attended the ceremony.

Không ai trong nhóm chúng tôi **tham dự** buổi lễ đó.

He attended college far from his hometown.

Anh ấy đã **theo học** trường đại học xa quê nhà.

We attended almost every show during the festival.

Chúng tôi đã **tham dự** hầu hết các buổi diễn trong lễ hội.

She attended the meeting yesterday.

Cô ấy đã **tham dự** cuộc họp hôm qua.

I attended a music class last week.

Tôi đã **tham dự** lớp nhạc tuần trước.

Many students attended the lecture.

Nhiều sinh viên đã **tham dự** buổi giảng.