Type any word!

"attendants" in Vietnamese

nhân viên phục vụngười phục vụ

Definition

Nhân viên phục vụ là những người có nhiệm vụ hỗ trợ hoặc phục vụ người khác, thường gặp tại sự kiện, máy bay, hoặc khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'attendants' thường dùng số nhiều và khá trang trọng, chỉ người làm dịch vụ hoặc hỗ trợ ('flight attendants', 'museum attendants'). Không dùng cho khách tham dự ('attendees'). Hiếm khi dùng nghĩa trợ lý riêng.

Examples

The attendants at the hotel were very helpful.

Các **nhân viên phục vụ** ở khách sạn rất nhiệt tình.

There were several attendants at the entrance to guide people.

Có một vài **nhân viên phục vụ** ở lối vào để hướng dẫn mọi người.

The attendants cleaned the theater after every show.

Sau mỗi buổi diễn, các **nhân viên phục vụ** đều dọn dẹp rạp hát.

All the attendants wore matching uniforms at the gala.

Tất cả các **nhân viên phục vụ** ở buổi dạ tiệc đều mặc đồng phục giống nhau.

The flight attendants explained the safety rules before takeoff.

Các **tiếp viên** đã hướng dẫn quy tắc an toàn trước khi máy bay cất cánh.

The museum’s attendants are happy to answer any questions.

Các **nhân viên phục vụ** ở bảo tàng sẵn sàng trả lời mọi câu hỏi.