اكتب أي كلمة!

"attendant" بـVietnamese

nhân viên phục vụngười phục vụ

التعريف

Nhân viên phục vụ là người có nhiệm vụ hỗ trợ hoặc phục vụ khách tại các địa điểm như sân bay, khách sạn, bãi đỗ xe hay sự kiện công cộng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nhân viên phục vụ' là cách gọi nhân sự phục vụ khách hàng ở nơi công cộng (ví dụ: 'tiếp viên hàng không', 'nhân viên giữ xe'). Không dùng cho nhân viên y tế hay trợ lý cá nhân.

أمثلة

The hotel attendant helped carry our bags.

**Nhân viên phục vụ** khách sạn đã giúp chúng tôi mang hành lý.

Please ask the attendant if you need help.

Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **nhân viên phục vụ**.

The attendant cleaned the restroom.

**Nhân viên phục vụ** đã dọn dẹp nhà vệ sinh.

Is there an attendant on duty at the parking lot tonight?

Tối nay bãi đậu xe có **nhân viên phục vụ** trực không?

The flight attendants made everyone feel comfortable during the trip.

Các **tiếp viên** đã giúp mọi người cảm thấy thoải mái trong suốt chuyến đi.

You can spot a museum attendant by their uniform.

Bạn dễ dàng nhận ra **nhân viên phục vụ** bảo tàng qua đồng phục của họ.