Type any word!

"attempted" in Vietnamese

đã cố gắngchưa thành công (dùng trước danh từ)

Definition

Đã nỗ lực làm gì đó, nhưng có thể không thành công. Ngoài ra dùng để chỉ hành động chưa hoàn thành hoặc chưa đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'to' sau động từ ('attempted to...'). Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'attempted murder'. Trong giao tiếp thường ngày, người ta hay dùng 'tried' hơn.

Examples

He attempted to open the door.

Anh ấy đã **cố gắng** mở cửa.

She attempted the test, but she did not finish it.

Cô ấy đã **cố gắng** làm bài kiểm tra nhưng không hoàn thành.

The police stopped an attempted robbery.

Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ cướp **chưa thành công**.

I attempted to fix it myself, but I made it worse.

Tôi đã **cố gắng** tự sửa, nhưng lại làm nó tệ hơn.

She attempted to sound calm, but everyone noticed she was nervous.

Cô ấy đã **cố gắng** nói chuyện bình tĩnh, nhưng ai cũng thấy cô ấy lo lắng.

They attempted to reach us earlier, but our phones were off.

Họ đã **cố gắng** liên lạc với chúng tôi từ trước, nhưng điện thoại đều tắt.