"attagirl" in Vietnamese
Definition
Đây là cụm từ thân mật dùng để động viên hoặc khen ngợi một cô gái hoặc phụ nữ khi cô ấy làm tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, phù hợp dùng với con gái hoặc phụ nữ. Thường dùng khi nói chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. ‘Attaboy’ là từ tương đương cho nam.
Examples
You finished your homework? Attagirl!
Em làm xong bài tập về nhà rồi à? **Giỏi lắm**!
You scored the winning goal—attagirl!
Em ghi bàn quyết định rồi—**giỏi lắm**!
You cleaned your room all by yourself? Attagirl!
Em tự dọn phòng một mình à? **Giỏi lắm**!
Wow, you nailed that presentation—attagirl!
Wow, em thuyết trình rất tốt—**giỏi lắm**!
Tough game, but you kept going—attagirl!
Trận đấu khó nhưng em vẫn cố gắng—**giỏi lắm**!
First day at the new job and you already did great—attagirl!
Ngày đầu ở chỗ làm mới mà em đã làm rất tốt—**giỏi lắm**!