"attaboy" in Vietnamese
Definition
Đây là từ thân mật dùng để khen một ai đó, thường là nam, khi họ làm điều gì đó tốt hoặc đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, đặc biệt với trẻ em trai hoặc bạn bè nam. Không dùng trong các văn bản trang trọng.
Examples
Attaboy, you did a great job on your test!
**Giỏi lắm**, con làm bài kiểm tra rất tốt!
Dad smiled and said, 'Attaboy,' when I finished mowing the lawn.
Bố mỉm cười và nói '**giỏi lắm**' khi tôi cắt cỏ xong.
When his little brother scored a goal, he yelled, 'Attaboy!'
Khi em trai ghi bàn, anh hét lên '**giỏi lắm**!'
Keep going—attaboy, that's how you do it!
Cố lên—**giỏi lắm**, đúng rồi đó!
You fixed the bike all by yourself? Attaboy!
Em tự sửa xe đạp à? **Giỏi lắm!**
Wow, you finally made it to the top—attaboy!
Wow, cuối cùng bạn đã lên đến đỉnh rồi—**giỏi lắm**!