Type any word!

"atrocity" in Indonesian

sự tàn bạohành động tàn ác

Definition

Một hành động cực kỳ tàn bạo, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột, khiến mọi người bàng hoàng vì sự dã man của nó.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng khi nói về hành động độc ác nghiêm trọng như thời chiến; không dùng cho hành vi thường ngày. Dùng với cụm như: 'phạm tội ác trong chiến tranh', 'vạch trần sự tàn bạo'.

Examples

The news reported another atrocity in the war zone.

Bản tin đã đưa một **hành động tàn ác** nữa xảy ra ở vùng chiến sự.

People around the world were shocked by the atrocity.

Mọi người trên khắp thế giới đều bị sốc bởi **sự tàn bạo** này.

He was accused of committing an atrocity against civilians.

Anh ta bị cáo buộc đã phạm **hành động tàn ác** đối với dân thường.

Many refuse to forget the atrocities that happened during the conflict.

Nhiều người vẫn không quên được những **hành động tàn bạo** đã xảy ra trong cuộc xung đột.

The documentary exposed countless atrocities committed against innocent people.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày vô số **hành động tàn ác** với những người vô tội.

It's hard to believe that such an atrocity could happen in our time.

Thật khó tin rằng một **hành động tàn ác** như vậy lại có thể xảy ra trong thời đại của chúng ta.