Введите любое слово!

"atrocities" in Vietnamese

tội áchành động tàn bạo

Definition

Tội ác là những hành động cực kỳ tàn nhẫn và bạo lực, thường gây hại cho nhiều người, đặc biệt thường nhắc tới trong bối cảnh chiến tranh hay xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tội ác' là từ trang trọng và mang nghĩa rất nghiêm trọng, thường xuất hiện trong tin tức hay tài liệu lịch sử. Không dùng cho những hành động xấu thông thường; như 'tội ác chiến tranh', 'tội ác nhân quyền'.

Examples

Many innocent people suffered during the atrocities of the war.

Nhiều người vô tội đã chịu đau khổ trong những **tội ác** của chiến tranh.

The world was shocked by the atrocities reported in the news.

Thế giới đã bị sốc trước những **tội ác** được đưa tin trên báo chí.

International groups investigated the atrocities committed in the region.

Các tổ chức quốc tế đã điều tra những **tội ác** xảy ra ở khu vực này.

People are still haunted by the atrocities that happened decades ago.

Mọi người vẫn bị ám ảnh bởi những **tội ác** đã xảy ra từ nhiều thập kỷ trước.

Survivors testified in court about the atrocities they witnessed.

Những người sống sót đã làm chứng trước tòa về những **tội ác** họ chứng kiến.

Documentaries help us understand the scale of the atrocities involved.

Phim tài liệu giúp chúng ta hiểu rõ mức độ của những **tội ác** liên quan.