输入任意单词!

"atoms" 的Vietnamese翻译

nguyên tử

释义

Các đơn vị nhỏ nhất tạo nên mọi vật xung quanh chúng ta; mỗi nguyên tử gồm proton, neutron và electron.

用法说明(Vietnamese)

'nguyên tử' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, chủ yếu ở dạng số nhiều. Chỉ vật chất thật, không dùng cho ý nghĩa ẩn dụ và khác với 'phân tử'.

例句

Everything is made of atoms.

Mọi thứ đều được tạo nên từ **nguyên tử**.

Water contains two atoms of hydrogen and one of oxygen.

Nước chứa hai **nguyên tử** hiđrô và một **nguyên tử** ôxy.

Scientists study the structure of atoms.

Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của **nguyên tử**.

Splitting atoms can release a huge amount of energy.

Phân tách **nguyên tử** có thể giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.

All the colors we see start with how atoms interact with light.

Tất cả màu sắc chúng ta nhìn thấy đều bắt đầu từ cách các **nguyên tử** tương tác với ánh sáng.

It's amazing to think that just a few types of atoms create everything in the universe.

Thật kinh ngạc khi chỉ có một vài loại **nguyên tử** lại tạo nên mọi thứ trong vũ trụ.