¡Escribe cualquier palabra!

"atm" en Vietnamese

ATMmáy rút tiền tự động

Definición

Máy cho phép bạn rút hoặc gửi tiền và kiểm tra số dư tài khoản mà không cần vào ngân hàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'ATM' dùng phổ biến, luôn chỉ máy rút tiền ngân hàng, đừng nhầm với nghĩa 'at the moment'. Có các cụm như 'phí ATM', 'giao dịch ATM'.

Ejemplos

I need to get some cash from the ATM.

Tôi cần rút tiền mặt từ **ATM**.

There is an ATM next to the bank.

Có một **ATM** bên cạnh ngân hàng.

My card got stuck in the ATM.

Thẻ của tôi bị kẹt trong **ATM**.

Let’s swing by the ATM before we go shopping.

Cùng ghé qua **ATM** trước khi đi mua sắm nhé.

Do you know if the ATM charges a fee here?

Bạn có biết **ATM** này có thu phí không?

The line for the ATM is really long on Fridays.

Hàng đợi ở **ATM** vào thứ Sáu rất dài.