"atlas" in Vietnamese
Definition
Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các bản đồ về các vùng, quốc gia hay các khu vực. Đôi khi, 'atlas' cũng dùng chỉ tập hợp các bảng biểu hoặc hình ảnh về chủ đề khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sách bản đồ; trong khoa học hay y học còn chỉ tập hợp hình ảnh hoặc biểu đồ. Không nhầm với nhân vật thần thoại Hy Lạp 'Atlas'.
Examples
I bought a new atlas for my geography class.
Tôi đã mua một **tập bản đồ** mới cho lớp địa lý của mình.
The atlas has maps of every continent.
**Tập bản đồ** này có bản đồ của mọi châu lục.
Can you find Egypt in the atlas?
Bạn có thể tìm Ai Cập trong **tập bản đồ** không?
I used the atlas to plan our road trip across Europe.
Tôi đã dùng **tập bản đồ** để lên kế hoạch cho chuyến đi châu Âu.
My grandfather collects old atlases from around the world.
Ông tôi sưu tầm những **tập bản đồ** cũ từ khắp nơi trên thế giới.
If you want detailed city maps, you should check the city atlas instead of the regular map.
Nếu bạn muốn bản đồ thành phố chi tiết, nên xem **tập bản đồ** dành cho thành phố thay vì bản đồ thường.