"athletes" in Vietnamese
Definition
Vận động viên là những người tập luyện và thi đấu trong các môn thể thao hoặc hoạt động thể chất, có thể là chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vận động viên' dùng cho cả nam và nữ, có thể là chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Không dùng cho người chơi cờ hoặc hoạt động không mang tính thể chất. Các cụm từ phổ biến: 'vận động viên chuyên nghiệp', 'vận động viên Olympic'.
Examples
The athletes ran very fast in the race.
Các **vận động viên** chạy rất nhanh trong cuộc đua.
Many athletes go to the Olympics every four years.
Nhiều **vận động viên** tham dự Thế vận hội mỗi bốn năm.
Young athletes practice hard every day.
Các **vận động viên** trẻ luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.
All the athletes were nervous before the final event.
Tất cả các **vận động viên** đều lo lắng trước sự kiện cuối cùng.
The basketball team’s athletes spend hours training every week.
Các **vận động viên** của đội bóng rổ dành nhiều giờ tập luyện mỗi tuần.
Some athletes become famous for their unique style or personality.
Một số **vận động viên** trở nên nổi tiếng nhờ phong cách hoặc cá tính độc đáo.