"athlete" in Vietnamese
Definition
Người tập luyện và thi đấu trong các môn thể thao hoặc hoạt động thể chất, thường là chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nam và nữ. Các cụm như 'professional athlete', 'Olympic athlete', 'student athlete' đều phổ biến. Chỉ dành cho người luyện tập và thi đấu thể thao thực thụ, không dùng cho người chỉ chơi cho vui.
Examples
He is an athlete at the local track club.
Anh ấy là một **vận động viên** ở câu lạc bộ điền kinh địa phương.
The athlete won a gold medal.
**Vận động viên** đã giành huy chương vàng.
My sister wants to be an athlete when she grows up.
Em gái tôi muốn trở thành **vận động viên** khi lớn lên.
Being an athlete takes a lot of discipline and hard work.
Để trở thành **vận động viên** cần rất nhiều kỷ luật và nỗ lực.
Many college students are also athletes on school teams.
Nhiều sinh viên đại học cũng là **vận động viên** trong các đội tuyển của trường.
You don’t have to be an Olympic athlete to enjoy sports.
Bạn không cần phải là một **vận động viên** Olympic để tận hưởng thể thao.