Введите любое слово!

"athena" in Vietnamese

Athena

Definition

Athena là nữ thần Hy Lạp đại diện cho trí tuệ, chiến tranh và thủ công, nổi tiếng với sự thông minh và chiến lược.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường xuất hiện trong bối cảnh thần thoại, văn học, hoặc làm tên riêng. Không nhầm với 'Athens' (thành phố).

Examples

Athena is a famous Greek goddess.

**Athena** là một nữ thần Hy Lạp nổi tiếng.

Many stories talk about Athena's wisdom.

Nhiều câu chuyện kể về sự thông thái của **Athena**.

In art, Athena is often shown with a shield.

Trong nghệ thuật, **Athena** thường được vẽ cùng với một chiếc khiên.

People say Athena inspired many heroes in Greek myths.

Người ta nói rằng **Athena** đã truyền cảm hứng cho nhiều anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.

Have you read about how Athena helped Odysseus on his journey?

Bạn đã đọc về việc **Athena** giúp Odysseus trên hành trình của anh ấy chưa?

Some modern books use Athena as a character to represent wisdom.

Một số sách hiện đại sử dụng nhân vật **Athena** để đại diện cho trí tuệ.