"ate" in Vietnamese
đã ăn
Definition
Dạng quá khứ của 'ăn', chỉ việc ai đó đã đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'đã ăn' cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Dạng gốc là 'ăn', và quá khứ phân từ là 'đã ăn' hay 'được ăn'. Những cụm từ như 'đã ăn sáng', 'đã ăn tối' dùng phổ biến.
Examples
I ate an apple after lunch.
Tôi **đã ăn** một quả táo sau bữa trưa.
She ate breakfast at home.
Cô ấy **đã ăn** sáng ở nhà.
We ate pizza last night.
Tối qua chúng tôi **đã ăn** pizza.
I was so hungry that I ate way too fast.
Tôi đói đến mức **đã ăn** quá nhanh.
He ate the last cookie and didn't tell anyone.
Anh ấy **đã ăn** chiếc bánh quy cuối cùng mà không nói với ai.
By the time we got there, they had already aten.
Khi chúng tôi đến thì họ đã **ăn** xong rồi.