Type any word!

"asystole" in Vietnamese

vô tâm thu

Definition

Vô tâm thu là tình trạng tim ngừng đập hoàn toàn và không còn hoạt động điện, thường gọi là ‘đường thẳng’ trên điện tim. Đây là một dạng ngừng tim.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vô tâm thu’ chỉ dùng trong bối cảnh y tế, đặc biệt cấp cứu hoặc hồi sức tim phổi. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Khác ‘rung thất’ vì ở đây không còn hoạt động điện tim.

Examples

The patient's ECG showed asystole.

Điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy **vô tâm thu**.

Asystole means the heart has stopped beating.

**Vô tâm thu** có nghĩa là tim đã ngừng đập.

Doctors acted quickly when they saw asystole.

Các bác sĩ đã hành động nhanh chóng khi thấy **vô tâm thu**.

After a few minutes of CPR, the patient was still in asystole.

Sau vài phút hồi sức tim phổi, bệnh nhân vẫn trong trạng thái **vô tâm thu**.

The monitor alarm sounded because the patient suddenly went into asystole.

Chuông báo trên máy theo dõi vang lên vì bệnh nhân đột nhiên rơi vào **vô tâm thu**.

You can’t shock someone in asystole, but high-quality chest compressions are critical.

Không thể sốc điện cho người trong tình trạng **vô tâm thu**, nhưng ép tim chất lượng cao là cực kỳ quan trọng.