"astronomy" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu các ngôi sao, hành tinh và các vật thể khác trong vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong học thuật và các bối cảnh trang trọng. Đừng nhầm với 'astrology' (chiêm tinh học), là dự đoán tương lai qua các vì sao.
Examples
I want to study astronomy at university.
Tôi muốn học **thiên văn học** ở đại học.
Astronomy is my favorite science subject.
**Thiên văn học** là môn khoa học tôi yêu thích nhất.
The school has an astronomy club.
Trường có câu lạc bộ **thiên văn học**.
I've always been fascinated by astronomy and the mysteries of space.
Tôi luôn bị cuốn hút bởi **thiên văn học** và những bí ẩn của vũ trụ.
My brother spends hours reading astronomy books every weekend.
Anh trai tôi dành hàng giờ đọc sách về **thiên văn học** mỗi cuối tuần.
If you're interested in stars and planets, you should try an astronomy class.
Nếu bạn quan tâm đến các ngôi sao và hành tinh, hãy thử tham gia lớp **thiên văn học**.