"astronomical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến ngành thiên văn học hoặc chỉ số lượng rất lớn, ngoài sức tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong khoa học thiên văn là trang trọng. Khi nói về giá, số tiền, con số rất lớn (ví dụ: 'astronomical prices' nghĩa là giá cực kỳ cao), không dùng cho số lượng nhỏ hoặc bình thường.
Examples
The scientists made an astronomical discovery about a new planet.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện **thiên văn** về hành tinh mới.
The company paid an astronomical amount of money for the building.
Công ty đã trả một số tiền **khổng lồ** cho toà nhà đó.
Space is filled with astronomical objects like stars and planets.
Không gian đầy những vật thể **thiên văn** như các ngôi sao và hành tinh.
The cost of housing in that city is absolutely astronomical now.
Giá nhà ở thành phố đó hiện tại thật sự **khổng lồ**.
Tickets for the concert sold out, and the resale prices were astronomical.
Vé buổi hoà nhạc đã bán hết và giá bán lại cực kỳ **khổng lồ**.
Her phone bill was so astronomical she couldn't believe it.
Hoá đơn điện thoại của cô ấy **khổng lồ** đến mức cô ấy không thể tin nổi.