"astronomer" in Vietnamese
Definition
Người nghiên cứu về các ngôi sao, hành tinh và những vật thể khác trong vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người nghiên cứu thiên văn một cách nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, không phải người ngắm sao giải trí. Đừng nhầm lẫn với 'astrologer' (nhà chiêm tinh học). Hay dùng trong cụm: 'nhà thiên văn chuyên nghiệp', 'câu lạc bộ thiên văn'.
Examples
The astronomer looked through a telescope to see the stars.
**Nhà thiên văn học** quan sát các ngôi sao qua kính viễn vọng.
My uncle is an astronomer who works at a university.
Chú tôi là một **nhà thiên văn học** làm việc tại trường đại học.
An astronomer studies the planets and the moon.
**Nhà thiên văn học** nghiên cứu các hành tinh và mặt trăng.
Many famous astronomers have discovered new stars and galaxies.
Nhiều **nhà thiên văn học** nổi tiếng đã phát hiện ra các ngôi sao và thiên hà mới.
Carl Sagan was a well-known astronomer and science writer.
Carl Sagan là một **nhà thiên văn học** và nhà văn khoa học nổi tiếng.
If you're interested in space, you might want to become an astronomer someday.
Nếu bạn yêu thích không gian, có thể bạn sẽ muốn trở thành một **nhà thiên văn học** trong tương lai.