"astronaut" in Vietnamese
Definition
Phi hành gia là người được đào tạo để bay vào vũ trụ và làm việc ngoài không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phi hành gia' chủ yếu chỉ những người tham gia các chuyến bay vào không gian chuyên nghiệp. Người Nga gọi là 'cosmonaut', người Trung Quốc là 'taikonaut'.
Examples
The astronaut wore a white suit.
**Phi hành gia** mặc bộ đồ màu trắng.
An astronaut travels to space in a rocket.
**Phi hành gia** đi vào không gian bằng tên lửa.
She wants to be an astronaut when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **phi hành gia** khi lớn lên.
Have you ever met an astronaut in real life?
Bạn từng gặp **phi hành gia** ngoài đời thật chưa?
Astronauts have to train for years before going into space.
**Phi hành gia** phải tập luyện nhiều năm trước khi bay vào không gian.
I think being an astronaut must be both exciting and scary.
Tôi nghĩ làm **phi hành gia** vừa thú vị vừa đáng sợ.