Type any word!

"astrology" in Vietnamese

chiêm tinh học

Definition

Chiêm tinh học là việc nghiên cứu về cách vị trí và chuyển động của các vì sao, hành tinh có thể ảnh hưởng đến cuộc sống con người và dự đoán tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Đừng nhầm lẫn chiêm tinh học với thiên văn học; chiêm tinh học không phải là khoa học mà là một niềm tin. Hay gặp trong các cụm như 'tin vào chiêm tinh học', 'bản đồ chiêm tinh'.

Examples

Some people believe in astrology.

Một số người tin vào **chiêm tinh học**.

My friend studies astrology as a hobby.

Bạn tôi học **chiêm tinh học** như một sở thích.

He read about astrology in a magazine.

Anh ấy đã đọc về **chiêm tinh học** trên tạp chí.

Do you think astrology can really predict the future?

Bạn có nghĩ **chiêm tinh học** thật sự có thể dự đoán tương lai không?

She's really into astrology and loves reading horoscopes.

Cô ấy rất thích **chiêm tinh học** và mê đọc tử vi.

There's a big difference between astrology and astronomy.

Có sự khác biệt lớn giữa **chiêm tinh học** và thiên văn học.