Herhangi bir kelime yazın!

"astray" in Vietnamese

lạc lốilạc đườnglạc (mất)

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó 'lạc lối', có nghĩa là bị lạc đường hoặc bị chệch hướng trong hành động hoặc suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'go', 'lead', hoặc 'be' như 'go astray' (bị lạc), 'lead astray' (xui khiến ai làm sai). Mang tính trang trọng, văn học, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The dog went astray in the park.

Con chó đã bị **lạc** trong công viên.

One letter went astray in the mail.

Một lá thư đã bị **thất lạc** trong thư.

The children were led astray by bad friends.

Bọn trẻ đã bị bạn xấu **dẫn lạc lối**.

A simple mistake can set your plans astray.

Một sai lầm nhỏ có thể làm kế hoạch của bạn **chệch hướng**.

If you leave your shoes outside, they might go astray.

Nếu bạn để giày ngoài trời, chúng có thể bị **lạc mất**.

His attention went astray during the long meeting.

Sự chú ý của anh ấy đã bị **chệch hướng** trong cuộc họp dài.