Type any word!

"astonishing" in Vietnamese

đáng kinh ngạcgây sửng sốt

Definition

Rất bất ngờ hoặc khó tin vì quá ấn tượng hoặc nằm ngoài mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'astonishing' mang tính trang trọng và mạnh hơn 'surprising', thường dùng cho sự kiện, thành tích, hay thay đổi đáng chú ý. Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng 'amazing' hay 'incredible' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

The magician's trick was astonishing.

Màn ảo thuật của ảo thuật gia thật sự **đáng kinh ngạc**.

Her recovery was astonishing to the doctors.

Sự hồi phục của cô ấy khiến các bác sĩ **đáng kinh ngạc**.

The speed of the new train is astonishing.

Tốc độ của tàu mới thật sự **đáng kinh ngạc**.

It's astonishing how much technology has changed in ten years.

**Đáng kinh ngạc** là công nghệ đã thay đổi nhiều thế nào trong mười năm qua.

He made an astonishing amount of progress in just one week.

Chỉ trong một tuần, anh ấy đã tiến bộ một cách **đáng kinh ngạc**.

The view from the mountain top was simply astonishing.

Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự **đáng kinh ngạc**.