好きな単語を入力!

"assures" in Vietnamese

cam đoanđảm bảo

Definition

Nói với ai đó một cách chắc chắn rằng điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra để làm họ yên tâm hoặc hết lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với mệnh đề 'rằng' (ví dụ: 'Cô ấy cam đoan rằng...'). Không nhầm với 'ensure' (đảm bảo) hoặc 'insure' (bảo hiểm). Hay dùng khi muốn trấn an, hứa hẹn hoặc thuyết phục ai đó.

Examples

He assures his mother that he finished his homework.

Cậu ấy **cam đoan** với mẹ là đã làm xong bài tập về nhà.

The leader assures everyone of their safety.

Người lãnh đạo **đảm bảo** với mọi người về sự an toàn của họ.

She assures me that the project will finish on time.

Cô ấy **cam đoan** với tôi rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

He always assures us that things will get better, even in tough times.

Anh ấy luôn **cam đoan** với chúng tôi rằng mọi chuyện sẽ tốt hơn, kể cả lúc khó khăn.

My boss assures me there's no reason to worry about my job.

Sếp của tôi **cam đoan** với tôi rằng không có gì phải lo về công việc của mình.

She smiles and assures him that everything is under control.

Cô ấy mỉm cười và **đảm bảo** với anh ấy rằng mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.