Type any word!

"assured" in Vietnamese

tự tinchắc chắn

Definition

Diễn tả sự tự tin, chắc chắn hoặc bình tĩnh vì không còn nghi ngờ gì nữa. Cũng dùng để miêu tả người tỏ ra tự tin, vững vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn trang trọng hoặc miêu tả như: "giọng nói tự tin", "màn trình diễn chắc chắn". Có thể chỉ sự tự tin bên trong hoặc vẻ ngoài tự tin. Không dùng cho thành ngữ "rest assured".

Examples

She looks assured when she speaks in class.

Cô ấy trông rất **tự tin** khi nói chuyện trong lớp.

I am assured that we chose the right plan.

Tôi **chắc chắn** là chúng ta đã chọn đúng kế hoạch.

His face became calm and assured.

Gương mặt anh ấy dần trở nên bình tĩnh và **tự tin**.

Even under pressure, she stayed assured and focused.

Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn **tự tin** và tập trung.

He gave an assured answer, like he had known it all along.

Anh ấy trả lời một cách **chắc chắn** như thể đã biết từ trước.

By the end of the interview, she seemed much more assured.

Cuối buổi phỏng vấn, cô ấy có vẻ **tự tin** hơn hẳn.