যেকোনো শব্দ লিখুন!

"assure" in Vietnamese

cam đoanđảm bảo

Definition

Nói với ai đó một cách chắc chắn rằng điều gì đó là thật hoặc sẽ xảy ra để họ yên tâm. Cũng có thể là đảm bảo việc gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ai đó: 'assure someone that...'. Khi muốn đảm bảo điều gì đó xảy ra, 'ensure' phổ biến hơn. 'Assure' chủ yếu để trấn an; đừng nhầm với 'insure' (bảo hiểm).

Examples

I assure you that everything is fine.

Tôi **cam đoan** với bạn mọi thứ đều ổn.

The teacher assured the students that the test would be easy.

Giáo viên đã **cam đoan** với học sinh rằng bài kiểm tra sẽ dễ.

Please assure that the door is locked before you leave.

Vui lòng **đảm bảo** cửa đã khóa trước khi rời đi.

Let me assure you, we’re doing everything we can.

Để tôi **cam đoan** với bạn, chúng tôi đang làm hết sức.

She quickly assured me that my message hadn’t bothered her.

Cô ấy nhanh chóng **cam đoan** với tôi rằng tin nhắn của tôi không làm cô ấy phiền lòng.

I can assure you this isn’t how we normally do things.

Tôi có thể **cam đoan** với bạn đây không phải cách chúng tôi thường làm.