"assurances" in Vietnamese
Definition
Những lời hứa hoặc cam kết được đưa ra để làm người khác yên tâm hoặc tin tưởng; thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có sắc thái trang trọng hơn 'promises' và thường gặp trong các cụm như 'give assurances', 'seek assurances', 'written assurances'. Không nên nhầm với 'insurance' (bảo hiểm).
Examples
I asked for some extra assurances before agreeing to the plan.
Tôi đã yêu cầu thêm **cam đoan** trước khi đồng ý với kế hoạch.
Despite their assurances, I still had my doubts.
Dù có những **cam đoan** của họ, tôi vẫn còn nghi ngờ.
They gave us assurances that the job would be finished on time.
Họ đã đưa ra **cam đoan** rằng công việc sẽ hoàn thành đúng hạn.
We need assurances before signing the contract.
Chúng tôi cần những **cam đoan** trước khi ký hợp đồng.
Her assurances made everyone feel better.
Những **cam đoan** của cô ấy khiến mọi người yên tâm hơn.
The manager offered written assurances to calm our concerns.
Quản lý đã đưa ra **cam đoan** bằng văn bản để trấn an chúng tôi.