"assumes" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng, hoặc đảm nhận một vai trò hay trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Assumes' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Mẫu câu phổ biến: 'assume responsibility' (nhận trách nhiệm), 'assume the worst' (nghĩ đến điều xấu nhất), hoặc 'assume a role' (nhận vai trò). 'Assume' và 'presume' có ý nghĩa hơi khác nhau.
Examples
She assumes he will call her tonight.
Cô ấy **giả định** anh ấy sẽ gọi cho mình tối nay.
Jack assumes the job will be easy.
Jack **cho rằng** công việc sẽ dễ dàng.
The teacher assumes her students understand the lesson.
Cô giáo **cho rằng** học sinh đã hiểu bài giảng.
Whenever it rains, he assumes the game will be canceled.
Cứ khi trời mưa, anh ấy lại **cho rằng** trận đấu sẽ bị hủy.
Don't just assume you know the answer — check it first!
Đừng chỉ **giả định** mình biết đáp án — hãy kiểm tra trước!
She assumes the role of team leader whenever the boss is away.
Khi sếp vắng mặt, cô ấy **đảm nhận** vai trò trưởng nhóm.