Type any word!

"assume" in Vietnamese

cho rằngđảm nhận

Definition

Nghĩ điều gì là đúng mà không có đủ bằng chứng. Ngoài ra còn có nghĩa là đảm nhận một trách nhiệm, vị trí hoặc vai trò.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong giao tiếp và văn bản trang trọng. Khi dùng 'cho rằng', hãy nhớ nó thể hiện sự phỏng đoán; còn 'đảm nhận' dùng khi nhận trách nhiệm hay vai trò.

Examples

I assume you know her name.

Tôi **cho rằng** bạn biết tên cô ấy.

We assumed the train was late.

Chúng tôi đã **cho rằng** tàu bị trễ.

She will assume the role of team leader next month.

Cô ấy sẽ **đảm nhận** vai trò trưởng nhóm vào tháng tới.

Don't assume I'm upset just because I'm quiet.

Đừng **cho rằng** tôi buồn chỉ vì tôi im lặng.

I just assumed they had already talked about it.

Tôi chỉ **nghĩ** là họ đã nói về việc đó rồi.

If no one else wants to do it, I'll assume responsibility.

Nếu không ai muốn làm, tôi sẽ **đảm nhận** trách nhiệm.