Type any word!

"assortment" in Vietnamese

sự đa dạngtuyển tập

Definition

Một tập hợp gồm nhiều loại đồ vật, thường là các loại khác nhau được gom lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bối cảnh trang trọng, thường đi với 'assortment of', không dùng cho người mà cho hàng hóa hay đồ vật.

Examples

The store offers an assortment of fruit.

Cửa hàng có một **sự đa dạng** các loại trái cây.

We bought an assortment of candies for the party.

Chúng tôi mua một **tuyển tập** kẹo cho bữa tiệc.

She has an assortment of books on her shelf.

Cô ấy có một **sự đa dạng** sách trên kệ.

There's a huge assortment of snacks at that new market.

Ở chợ mới đó có một **sự đa dạng** lớn các món ăn vặt.

They served an assortment of cheeses at the event.

Họ phục vụ một **tuyển tập** phô mai tại sự kiện.

If you want a little of everything, try their sampler assortment.

Nếu muốn thử nhiều thứ, hãy chọn **tuyển tập** sampler của họ.